bình chọn
評𢵬
Tenses
| Past | đã bình chọn |
| Future | sẽ bình chọn |
| Recent Past | vừa mới bình chọn |
| Immediate Future | sắp bình chọn |
| Continuous | đang bình chọn |
Nôm
Translations
Etymology
bình (“評, to appraise”) + chọn (“to choose”). Compare 評選 /评选 (bình tuyển).
Sample Sentences